Uy Tín Gặt Thành Công

ĐOÀN LUẬT SƯ TP. HỒ CHÍ MINH

CÔNG TY LUẬT TNHH PHONG GIA

Luật phân chia tài sản khi ly hôn được quy đinh như thế nào?

Luật phân chia tài sản khi ly hôn
NỘI DUNG

1. Phân chia tài sản khi ly hôn được hiểu như thế nào?

Luật phân chia tài sản khi ly hôn là quá trình quan trọng và phức tạp trong quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến ly hôn. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó ảnh hưởng đến tương lai tài chính và cuộc sống của cả hai bên sau khi chấm dứt mối quan hệ hôn nhân.

Theo pháp luật Việt Nam, luật phân chia tài sản khi ly hôn được điều chỉnh và quy định bởi Luật Hôn nhân và Gia đình. Theo đó, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đều giữa hai bên, trừ những trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, quyết định chia tài sản có thể được thực hiện thông qua đàm phán giữa hai bên hoặc theo pháp luật phân chia tài sản khi ly hôn nếu không có sự thỏa thuận được đạt được.

Luật phân chia tài sản khi ly hôn

2. Xác định tài sản riêng của vợ, chồng trong thời kì hôn nhân

Tài sản riêng của vợ và chồng bao gồm tài sản mà mỗi người sở hữu trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng, được tặng riêng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản được chia riêng cho vợ và chồng, tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ và chồng, và tài sản khác theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ và chồng.

Tài sản hình thành từ tài sản riêng của vợ và chồng cũng được coi là tài sản riêng của vợ và chồng. Mọi lợi tức và lợi ích sinh ra từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân cũng thuộc về tài sản riêng của vợ và chồng.

Tài sản riêng của vợ và chồng là tài sản mà người đó sở hữu. Trừ khi tài sản riêng đã được nhập vào tài sản chung theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

Do đó, tài sản thừa kế sau hôn nhân nếu là tài sản riêng thì sẽ không được chia tách.

3. Xác định tài sản chung của vợ, chồng trong thời kì hôn nhân

Tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ và chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng, và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Ngoài ra, còn bao gồm tài sản mà vợ chồng thừa kế chung hoặc được tặng cho chung, và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.

Do đó, nếu trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng được thừa kế chung, thì tài sản thừa kế đó sẽ được xác định là tài sản chung của vợ chồng.

Luật phân chia tài sản khi ly hôn

4. Nguyên tắc phân chia tài sản của vợ, chồng theo luật phân chia tài sản khi ly hôn

Nguyên tắc phân chia tài sản theo luật phân chia tài sản khi ly hôn bao gồm:

  1. Nguyên tắc công bằng: Phân chia tài sản sau hôn nhân phải được thực hiện công bằng và hợp lý, đảm bảo cả hai bên nhận được một phần tài sản phù hợp với đóng góp của họ trong quá trình hôn nhân. Điều này có nghĩa là phân chia tài sản sau hôn nhân không được thiên vị một bên và phải xem xét đúng mức đóng góp của mỗi bên.
  2. Nguyên tắc nhu cầu: Phân chia tài sản cũng phải xem xét nhu cầu sống và tài chính của mỗi bên sau hôn nhân. Điều này có thể bao gồm đảm bảo không có bên nào bị thiếu tài chính hoặc khó khăn trong việc duy trì cuộc sống sau khi tài sản sau hôn nhân được phân chia. Ví dụ, nếu một bên không có nguồn thu nhập ổn định sau ly hôn, có thể cần được hỗ trợ tài chính từ phần tài sản được phân chia theo luật phân chia tài sản khi ly hôn.
  3. Nguyên tắc đóng góp: Phân chia tài sản sau hôn nhân cần xem xét đóng góp của mỗi bên vào tài sản. Đóng góp có thể bao gồm cả đóng góp tài chính và công việc chăm sóc gia đình. Ví dụ, nếu một bên đã đóng góp nhiều tiền để mua một tài sản cụ thể sau hôn nhân, thì họ có thể được coi là có quyền sở hữu cao hơn theo luật phân chia tài sản khi ly hôn.

Tuy nhiên, việc phân chia tài sản sau hôn nhân có thể phức tạp và phụ thuộc vào quy định pháp luật phân chia tài sản khi ly hôn và tình huống cụ thể. Một số quốc gia có luật phân chia tài sản khi ly hôn quy định cụ thể về việc này, trong khi ở những nước khác, tòa án sẽ quyết định phân chia tài sản dựa trên các yếu tố như đóng góp của mỗi bên, nhu cầu của các bên sau ly hôn và các yếu tố khác liên quan đến tình huống cụ thể.

Để đảm bảo quyền lợi của mình, các bên nên tìm kiếm sự tư vấn pháp lý chuyên nghiệp về luật phân chia tài sản khi ly hôn và thỏa thuận phân chia tài sản theo luật phân chia tài sản khi ly hôn một cách hợp lý và công bằng. Ngoài ra, việc thực hiện một bảng kê tài sản cụ thể và thu thập bằng chứng về đóng góp của mỗi bên có thể hỗ trợ trong việc đánh giá và phân chia tài sản sau hôn nhân.

Xem thêm các bài viết khác tại đây

Luật phân chia tài sản khi ly hôn

5. Trình tự, thủ tục phân chia tài sản của vợ chồng theo luật phân chia tài sản khi ly hôn

Bước 1: Người khởi kiện nộp đơn khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền xử lý.

Bước 2: Tòa án xem xét đơn. Nếu đơn hợp lệ, Tòa án yêu cầu người khởi kiện đóng tiền tạm ứng phí xử lý vụ án.

Bước 3: Người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm đóng tiền tạm ứng phí ly hôn. Sau đó, nộp biên nhận tạm ứng phí đến Tòa án để Tòa án thực thi xử lý vụ án. Phí xử lý vụ án và phân chia tài sản ly hôn được xác định theo giá trị tài sản theo Quyết định số 326/năm nay/UBTVQH14.

Bước 4: Tòa án tiếp nhận vụ án. Tiến hành xem xét, kiểm tra hồ sơ và thực hiện hoà giải.

Bước 5: Đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm và phúc thẩm (nếu có). Bản án/quyết định của Tòa án có hiệu lực thực thi ngay lập tức, trừ khi có kháng nghị/kháng cáo.

6. Tòa án có thẩm quyền giải quyết

Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền xử lý khởi kiện về phân chia tài sản sau ly hôn (theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự năm ngoái). Trường hợp có bất động sản, việc phân chia tài sản sau ly hôn không liên quan đến tranh chấp hôn nhân gia đình và nuôi con chung, do đó, thẩm quyền xử lý thuộc về nơi có bất động sản tranh chấp.

7. Thời hạn giải quyết

Thời hạn giải quyết tranh chấp về tài sản chung sau ly hôn tại cấp xét xử sơ thẩm thường kéo dài từ 4 đến 6 tháng (nếu có vụ án phức tạp có thể kéo dài thêm); Tại cấp phúc thẩm, thời hạn này thường là từ 3 đến 4 tháng (nếu có kháng nghị).

Trên đây là nội dung về “Phân chia tài sản khi ly hôn được quy định như thế nào?” của Luật sư Khắc Long. Nếu bạn còn nhiều thắc mắc hoặc cần giải đáp vấn đề liên quan đến trường hợp của bạn, hãy liên hệ với Luật sư Khắc Long. Chúng tôi sẽ hỗ trợ và tư vấn cho bạn.

Bài viết Phân chia tài sản thừa kế trong hôn nhân tham khảo vào trích dẫn luật từ các nguồn:

1./ LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH 2014

2./ BỘ LUẬT DÂN SỰ 2015

☎️
Luật sư Khắc Long
TƯ VẤN 24/7
ONLINE
📞
Hotline: 0931 222 515
✉️
🌐
Website: luatsukhaclong.vn
UY TÍN GẶT THÀNH CÔNG
Facebook
Email
Print

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hướng dẫn viết đơn ly hôn đơn phương chi tiết từ mẫu đơn số 23-DS, cách điền thông tin cá nhân, trình bày lý do mâu thuẫn, yêu cầu về con chung và tài sản đến danh mục hồ sơ bắt buộc gửi kèm để Tòa án thụ lý hồ sơ đúng quy định.
Quyết định ly hôn của tòa án là văn bản pháp lý chính thức xác nhận hôn nhân đã chấm dứt. Bài viết giải thích bản chất, thời điểm có hiệu lực, sự khác biệt với bản án ly hôn và những lưu ý thực tế khi nhận văn bản này.
Giấy quyết định ly hôn là văn bản pháp lý chính thức ghi nhận việc chấm dứt hôn nhân trong trường hợp thuận tình. Bài viết làm rõ bản chất pháp lý, thời điểm có hiệu lực, sự khác biệt với bản án ly hôn và những lưu ý thực tế khi sử dụng văn bản này.
Quyết định ly hôn là văn bản pháp lý do Tòa án ban hành trong vụ việc thuận tình ly hôn, có giá trị chấm dứt quan hệ hôn nhân ngay khi có hiệu lực. Bài viết giải thích bản chất pháp lý, thời điểm hiệu lực, sự khác biệt với bản án và những lưu ý thực tế khi nhận, lưu giữ văn bản này.
Luật sư hôn nhân gia đình hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý về kết hôn, ly hôn, quyền nuôi con và tài sản. Bài viết phân tích chi tiết quyền lợi, điều kiện áp dụng và hướng xử lý tranh chấp theo đúng quy định pháp luật hiện hành.