Cơ quan điều tra của viện kiểm sát là cơ quan điều tra được tổ chức trong hệ thống Viện kiểm sát nhân dân, chỉ điều tra một số loại tội phạm theo thẩm quyền được Bộ luật Tố tụng hình sự quy định. Các vụ án còn lại thuộc thẩm quyền của những cơ quan điều tra khác. Hiểu đúng phạm vi này giúp bạn biết nên gửi tố giác đến đâu, được làm việc với ai và có những quyền gì khi vụ việc phát sinh.
Tóm tắt nhanh
- Cơ quan này chỉ điều tra nhóm tội đặc thù, không điều tra mọi loại tội phạm.
- Thẩm quyền cụ thể xác định theo Bộ luật Tố tụng hình sự, không theo cảm nhận.
- Tố giác, tin báo được tiếp nhận và giải quyết theo Điều 144, Điều 147.
- Người bị tố giác được suy đoán vô tội; quyền bào chữa được bảo đảm theo luật.
1. Cơ quan điều tra của viện kiểm sát là gì?
Trong tố tụng hình sự, cơ quan điều tra là cơ quan tiến hành tố tụng, có nhiệm vụ khởi tố vụ án, thu thập chứng cứ và làm rõ sự việc để có kết luận điều tra. Cơ quan điều tra của viện kiểm sát là một trong các cơ quan điều tra được pháp luật giao quyền này, nhưng với phạm vi hẹp và chuyên biệt.
Nếu cơ quan điều tra thuộc lực lượng công an điều tra phần lớn các tội phạm trong đời sống, thì cơ quan này tập trung vào những vụ việc mà chủ thể liên quan đến hoạt động tư pháp. Cách phân công này nhằm bảo đảm việc xem xét được thực hiện đúng người, đúng thẩm quyền.
1.1. Vị trí trong hệ thống tiến hành tố tụng
Hệ thống Viện kiểm sát nhân dân hiện gồm Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh và Viện kiểm sát nhân dân khu vực. Tổ chức, quyền hạn cụ thể của từng cơ quan điều tra thuộc hệ thống này được xác định theo luật về tổ chức cơ quan điều tra và Bộ luật Tố tụng hình sự. Khi cần xác định đơn vị nào có thẩm quyền, bạn nên đối chiếu văn bản tố tụng hoặc hỏi luật sư thay vì tự suy đoán.
Về tổ chức, bạn có thể tham khảo thêm nội dung luật tổ chức cơ quan điều tra để hiểu cách phân chia hệ thống cơ quan điều tra.
1.2. Khác biệt với chức năng kiểm sát và công tố
Viện kiểm sát nhân dân có chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Cơ quan điều tra thuộc Viện kiểm sát thực hiện hoạt động điều tra theo thẩm quyền riêng, tách biệt về nhiệm vụ với bộ phận kiểm sát.
Dù vậy, mọi hoạt động điều tra đều phải tuân thủ nguyên tắc chung của Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó có suy đoán vô tội tại Điều 13 và bảo đảm quyền bào chữa tại Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung).
2. Thẩm quyền điều tra của cơ quan điều tra viện kiểm sát
Thẩm quyền điều tra được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự và luật về tổ chức cơ quan điều tra. Cách hiểu an toàn là cần đối chiếu tội danh, chủ thể và quy định phân định thẩm quyền cụ thể trước khi xác định cơ quan có thẩm quyền.
Bạn không nên tự kết luận một vụ việc thuộc thẩm quyền cơ quan nào chỉ dựa vào tên gọi hay chức danh của người bị tố giác. Việc xác định phải căn cứ tội danh, chủ thể và quy định phân định thẩm quyền cụ thể.
2.1. Nhóm tội thường thuộc thẩm quyền
Thẩm quyền phụ thuộc vào tội danh, người thực hiện hành vi và giai đoạn tố tụng; cần đối chiếu trực tiếp quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Danh mục tội danh chi tiết cần đối chiếu trực tiếp với điều luật hiện hành. Bài viết không liệt kê từng điều để tránh cách hiểu máy móc, vì việc phân định còn phụ thuộc yếu tố chủ thể và giai đoạn tố tụng.
2.2. Phân biệt với cơ quan điều tra khác
Bảng dưới đây giúp phân biệt ở mức khái quát. Phạm vi cụ thể của từng cơ quan luôn phải đối chiếu quy định tố tụng khi xử lý hồ sơ.
| Nội dung | Cách hiểu khái quát | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cơ quan điều tra của viện kiểm sát | Điều tra một số loại tội phạm theo thẩm quyền luật định | Quy định về thẩm quyền điều tra của Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Cơ quan điều tra khác | Điều tra các tội phạm còn lại theo phân công | Bộ luật Tố tụng hình sự và luật về tổ chức cơ quan điều tra |
| Tiếp nhận tố giác, tin báo | Đơn vị nhận phải kiểm tra, xác minh và giải quyết hoặc chuyển đúng thẩm quyền | Điều 144, Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự |
3. Quy trình tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm
Mọi vụ việc đều bắt đầu từ một nguồn tin: tố giác của cá nhân, tin báo của cơ quan, tổ chức hoặc kiến nghị khởi tố. Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố; Điều 147 quy định thời hạn, thủ tục giải quyết nguồn tin.
Cơ quan nhận tin có trách nhiệm kiểm tra, xác minh sơ bộ rồi mới quyết định khởi tố hoặc không khởi tố. Con số thời hạn cụ thể cần đối chiếu trực tiếp Điều 147 và hồ sơ của vụ việc.
3.1. Các bước thường gặp
- Tiếp nhận tố giác, tin báo, kiến nghị khởi tố và ghi nhận bằng văn bản.
- Kiểm tra, xác minh để xác định có dấu hiệu tội phạm hay không.
- Ra quyết định khởi tố vụ án, không khởi tố hoặc chuyển nguồn tin cho cơ quan có thẩm quyền.
- Nếu khởi tố, tiến hành điều tra và kết thúc bằng kết luận điều tra hoặc quyết định tương ứng.
Trường hợp không khởi tố, căn cứ được nêu trong Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự, chẳng hạn không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm. Người tố giác có quyền được thông báo kết quả giải quyết theo luật định.
3.2. Từ giai đoạn điều tra đến các bước tiếp theo
Sau khi khởi tố vụ án, hoạt động điều tra thu thập chứng cứ được thực hiện theo trình tự luật định. Để hiểu rõ khái niệm này, bạn có thể đọc thêm điều tra là gì trong tố tụng hình sự, và với vấn đề thời gian, xem thời hạn điều tra vụ án hình sự.
Khi hoạt động điều tra kết thúc, cơ quan có thẩm quyền ra kết luận điều tra và chuyển hồ sơ để xem xét truy tố. Nội dung này được phân tích kỹ hơn tại phần kết luận điều tra.
4. Quyền của người liên quan khi làm việc với cơ quan điều tra
Dù thuộc cơ quan điều tra nào, người liên quan đều được bảo vệ bởi cùng một hệ nguyên tắc tố tụng. Tư cách tố tụng khác nhau sẽ có quyền và nghĩa vụ khác nhau, nên bạn cần xác định mình đang là người bị tố giác, bị can, bị hại hay người làm chứng.
Điều tra viên là người trực tiếp tiến hành các hoạt động điều tra; vai trò và thẩm quyền của họ được trình bày tại điều tra viên và những quy định cần biết.
Quyền bạn cần biết
- Người bị tố giác có quyền trình bày ý kiến, đưa ra tài liệu, chứng cứ theo Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự; quyền bào chữa được bảo đảm theo Điều 16.
- Bị can có quyền được biết lý do bị khởi tố, quyền nhờ người bào chữa – Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Người bào chữa có quyền gặp, hỏi người bị buộc tội và tham gia các hoạt động theo luật – Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự.
4.1. Khi nhận được giấy triệu tập
Bạn cần có mặt đúng thời gian, địa điểm ghi trong giấy triệu tập, trừ trường hợp có lý do chính đáng thì thông báo sớm bằng văn bản hoặc cách thức phù hợp. Nên đọc kỹ nội dung, xác định tư cách mà mình được triệu tập.
Lời khai cần trung thực và phù hợp với những gì bạn biết. Nếu chưa rõ nội dung nào, bạn có thể đề nghị được xem lại biên bản trước khi ký và ghi ý kiến bổ sung, chỉnh sửa nếu có.
4.2. Khi cho rằng có sai sót trong quá trình giải quyết
Nếu bạn cho rằng quyết định hoặc hành vi tố tụng chưa đúng quy định, pháp luật cho phép khiếu nại, tố cáo theo trình tự luật định, gửi đến người hoặc cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Hãy nêu rõ sự việc, kèm tài liệu liên quan, với thái độ nghiêm túc và đúng thủ tục.
Việc trao đổi sớm với luật sư giúp bạn xác định đúng người có thẩm quyền, nội dung cần nêu và tài liệu cần đính kèm.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Giấy triệu tập, quyết định tố tụng hoặc văn bản thông báo bạn đã nhận.
- Tài liệu, chứng cứ liên quan đến sự việc mà bạn có.
- Giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh tư cách tham gia tố tụng.
5. Lưu ý thực tiễn khi vụ việc thuộc thẩm quyền đặc thù
Vụ việc liên quan đến hoạt động tư pháp thường có hồ sơ phức tạp, nhiều tình tiết chuyên môn. Vì vậy, việc sắp xếp tài liệu theo trình tự thời gian và ghi chú rõ nguồn gốc từng tài liệu thường giúp quá trình làm việc thuận lợi hơn.
Mọi người liên quan, kể cả người bị tố giác, đều được suy đoán vô tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào chứng cứ thu thập được và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền.
Rủi ro cần tránh
- Gửi tố giác khi chưa xác định đúng cơ quan có thẩm quyền, làm kéo dài việc xử lý.
- Cung cấp thông tin không chính xác hoặc tài liệu không rõ nguồn gốc.
- Tự ý liên hệ, tác động tới người tiến hành tố tụng; mọi hành vi trái pháp luật đều bị nghiêm cấm.
Hiểu rõ phạm vi của cơ quan điều tra của viện kiểm sát giúp bạn gửi đúng nơi, làm việc đúng tư cách và chuẩn bị đúng tài liệu. Nếu bạn đang liên quan đến một vụ việc cần xác định thẩm quyền hoặc cần được tư vấn về quyền tố tụng của mình, bạn có thể trao đổi với luật sư bào chữa hình sự để được đánh giá hồ sơ cụ thể. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án, nhưng có thể giúp bạn hiểu đúng quy định và trình tự áp dụng.

6. Câu hỏi thường gặp về cơ quan điều tra của viện kiểm sát
Cơ quan điều tra của viện kiểm sát có điều tra mọi loại tội phạm không?
Không. Cơ quan này chỉ điều tra nhóm tội thuộc thẩm quyền đặc thù do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, chủ yếu liên quan đến hoạt động tư pháp. Các tội phạm khác thuộc cơ quan điều tra có thẩm quyền khác.
Tôi muốn tố giác hành vi sai phạm trong hoạt động tư pháp thì gửi đơn đến đâu?
Bạn có thể gửi tố giác đến cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự. Nếu gửi nhầm nơi, cơ quan nhận có trách nhiệm chuyển nguồn tin đến đúng cơ quan có thẩm quyền.
Cơ quan điều tra phải giải quyết tố giác trong bao lâu?
Thời hạn giải quyết nguồn tin được quy định tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự và có thể khác nhau tùy trường hợp, kể cả khi cần gia hạn. Bạn nên đối chiếu điều luật và thông báo nhận được trong hồ sơ của mình.
Người bị tố giác có được nhờ luật sư không?
Có thể. Quyền bào chữa được bảo đảm theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự; bạn nên trao đổi với luật sư để xác định thời điểm và thủ tục tham gia.
Bị tố giác có nghĩa là đã có tội không?
Không. Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Tố giác chỉ là nguồn tin để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh.
Không đồng ý với quyết định không khởi tố vụ án thì làm gì?
Bạn có thể khiếu nại quyết định đó theo trình tự luật định. Căn cứ không khởi tố nêu tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự; nên chuẩn bị tài liệu bổ sung và trao đổi với luật sư để nêu đúng nội dung khiếu nại.
Bài viết cùng chủ đề
- Thực nghiệm điều tra và quy định cần biết trong tố tụng hình sự
- Trả hồ sơ điều tra bổ sung và những quy định quan trọng cần biết
- Điều tra doanh nghiệp: Phân biệt hành chính và hình sự [2025]
- Điều 229 bộ luật tố tụng hình sự: Quy định về tạm đình chỉ điều tra
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0931 222 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.
Nếu tình huống thực tế của anh chị phức tạp hơn nội dung trình bày ở trên, có thể tham khảo thêm phạm vi công việc của luật sư hình sự.

Luật sư Bùi Khắc Long – Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh; Giám đốc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Nguyên Kiểm sát viên, Quản tài viên; hơn 15 năm công tác pháp luật. Văn bằng, chứng chỉ và báo chí trích dẫn →





