Điều tra viên là người được bổ nhiệm theo quy định để tiến hành các hoạt động điều tra trong vụ án hình sự dưới sự chỉ đạo của người đứng đầu cơ quan điều tra. Điều tra viên thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ để làm rõ vụ việc, nhưng không phải là người quyết định có tội hay không có tội hoặc hình phạt, vì việc này thuộc về Tòa án. Khi làm việc với điều tra viên, bạn có quyền được giải thích quyền và nghĩa vụ, đồng thời có quyền nhờ người bào chữa.
Tóm tắt nhanh
- Điều tra viên tiến hành hoạt động điều tra theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Điều tra viên không quyết định có tội hay không có tội; việc này thuộc Tòa án.
- Bạn có quyền được giải thích quyền, nghĩa vụ và quyền nhờ người bào chữa.
- Mọi lời khai, biên bản nên đọc kỹ trước khi ký.
1. Điều tra viên là ai trong tố tụng hình sự?
Điều tra viên là cán bộ của cơ quan điều tra được bổ nhiệm theo quy định để thực hiện các hoạt động điều tra. Họ làm việc theo phân công và chịu sự chỉ đạo, kiểm tra của người đứng đầu cơ quan điều tra, đồng thời phải tuân thủ Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung).
Điều tra viên tham gia từ khi giải quyết nguồn tin về tội phạm đến khi kết thúc điều tra. Nhiệm vụ của họ là làm rõ vụ việc một cách khách quan, toàn diện, cả tình tiết buộc tội lẫn tình tiết gỡ tội.

1.1. Các ngạch điều tra viên
Chức danh điều tra viên được phân thành các ngạch tương ứng với trình độ, kinh nghiệm và mức độ phức tạp của công việc được giao. Tiêu chuẩn chi tiết của từng ngạch được quy định trong văn bản về tổ chức cơ quan điều tra; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành khi cần thông tin cụ thể.
Nhìn chung, điều tra viên phải có phẩm chất đạo đức tốt, có trình độ pháp luật và được đào tạo nghiệp vụ điều tra. Để hiểu rộng hơn về bộ máy này, bạn có thể tham khảo nội dung về luật tổ chức cơ quan điều tra.
1.2. Phân biệt điều tra viên với các chức danh khác
Điều tra viên khác với Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra, những người có thẩm quyền ra một số quyết định tố tụng quan trọng. Điều tra viên cũng khác Kiểm sát viên, người thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, và khác Thẩm phán, người xét xử vụ án.
Về quyền hạn của người đứng đầu cơ quan điều tra, bạn có thể xem thêm quyền hạn Thủ trưởng Cơ quan điều tra.
2. Nhiệm vụ và quyền hạn của điều tra viên
Điều tra viên thực hiện các nhiệm vụ theo sự phân công và theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Dưới đây là các nhóm công việc chính trong từng giai đoạn.

2.1. Giải quyết nguồn tin về tội phạm
Theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự, tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố được tiếp nhận và giải quyết theo trình tự luật định. Thời hạn và thủ tục giải quyết nguồn tin được quy định tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trên cơ sở kết quả kiểm tra, xác minh, người có thẩm quyền quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được liệt kê tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự.
2.2. Hoạt động điều tra sau khởi tố
Sau khi vụ án được khởi tố, điều tra viên có thể tiến hành lấy lời khai, hỏi cung bị can, khám nghiệm hiện trường, thu giữ vật chứng, trưng cầu giám định và áp dụng các biện pháp điều tra khác theo luật. Mọi hoạt động phải được lập biên bản đúng quy định; bạn có thể tìm hiểu thêm về biên bản điều tra.
Một số hoạt động như thực nghiệm điều tra có trình tự riêng, xem thêm về thực nghiệm điều tra. Thời hạn điều tra được quy định tại Điều 172 Bộ luật Tố tụng hình sự; chi tiết có trong phần thời hạn điều tra vụ án hình sự.
| Giai đoạn | Việc điều tra viên có thể làm | Căn cứ |
|---|---|---|
| Trước khởi tố | Tiếp nhận, kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm | Điều 144, Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Xem xét khởi tố | Đề xuất khởi tố hoặc không khởi tố theo căn cứ luật định | Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Điều tra | Lấy lời khai, hỏi cung, thu giữ vật chứng, trưng cầu giám định | Bộ luật Tố tụng hình sự; thời hạn theo Điều 172 |
Lưu ý từ thực tiễn
Biên bản làm việc là tài liệu có giá trị chứng cứ. Bạn nên đọc kỹ toàn bộ nội dung, đối chiếu với lời mình đã trình bày và chỉ ký khi thấy đúng; nếu chưa chính xác, bạn có quyền đề nghị ghi chỉnh sửa hoặc bổ sung.
2.3. Thẩm quyền theo tổ chức chính quyền hai cấp
Từ 01/7/2025, chính quyền địa phương tổ chức hai cấp (tỉnh, xã). Việc tiếp nhận và xử lý nguồn tin ban đầu ở cơ sở, cũng như phân định thẩm quyền điều tra giữa các cơ quan, phải theo quy định hiện hành; trường hợp cụ thể, hãy xác định đúng “cơ quan có thẩm quyền” qua thông báo bằng văn bản hoặc trao đổi với luật sư.
Với vụ việc do Viện kiểm sát tiến hành một số hoạt động điều tra, bạn có thể xem cơ quan điều tra của viện kiểm sát.
3. Quyền của bạn khi làm việc với điều tra viên
Dù là người bị tố giác, bị can hay người làm chứng, bạn đều có quyền và nghĩa vụ theo luật. Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định nguyên tắc suy đoán vô tội: một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội. Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định quyền và nghĩa vụ của người bào chữa trong quá trình tham gia tố tụng.
Quyền bạn cần biết
- Được suy đoán vô tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực – Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Được bảo đảm quyền bào chữa, tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Được người bào chữa tham gia và thực hiện quyền theo luật – Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự.
3.1. Cách làm việc bình tĩnh, đúng luật
Bạn nên mang theo giấy tờ tùy thân, đọc kỹ giấy triệu tập, trình bày trung thực và đúng những gì mình biết. Mọi hành vi đưa tiền, nhờ vả hoặc tác động trái pháp luật tới người tiến hành tố tụng đều bị nghiêm cấm và gây bất lợi cho chính bạn.
Nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi tố tụng chưa đúng, bạn có quyền khiếu nại, tố cáo theo trình tự luật định, bằng văn bản và đến đúng cơ quan có thẩm quyền.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Giấy triệu tập hoặc quyết định tố tụng đã nhận.
- Giấy tờ tùy thân và tài liệu liên quan đến vụ việc.
- Ghi chú diễn biến sự việc theo thứ tự thời gian để trình bày chính xác.
3.2. Điều tra viên và các giai đoạn tiếp theo
Khi kết thúc điều tra, cơ quan điều tra ra kết luận điều tra; xem kết luận điều tra. Trong trường hợp hồ sơ chưa đủ, việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung được trình bày tại trả hồ sơ điều tra bổ sung.
Nếu bạn đang cần làm rõ vai trò của điều tra viên trong vụ việc của mình, hãy trao đổi với luật sư bào chữa hình sự để được đánh giá hồ sơ cụ thể. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả, nhưng có thể giúp bạn hiểu đúng quyền, nghĩa vụ và trình tự làm việc với điều tra viên.

4. Câu hỏi thường gặp về điều tra viên
Điều tra viên có quyền kết luận tôi phạm tội không?
Không. Điều tra viên chỉ thu thập, đánh giá chứng cứ và đề xuất theo thẩm quyền. Việc kết tội thuộc Tòa án bằng bản án đã có hiệu lực pháp luật, theo nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Tôi có được nhờ luật sư khi làm việc với điều tra viên không?
Có. Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự. Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa được quy định tại Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Điều tra viên có phải là thủ trưởng cơ quan điều tra không?
Không. Thủ trưởng cơ quan điều tra là người đứng đầu; Thủ trưởng và Phó Thủ trưởng có thẩm quyền ra một số quyết định tố tụng. Điều tra viên thực hiện hoạt động điều tra theo phân công và chịu sự chỉ đạo của người đứng đầu.
Nếu thấy điều tra viên làm sai quy định thì phải làm gì?
Bạn có quyền khiếu nại, tố cáo theo trình tự luật định, bằng văn bản gửi đến cơ quan có thẩm quyền. Hãy nêu rõ hành vi, thời điểm và kèm tài liệu liên quan, giữ thái độ trung lập, xây dựng.
Biên bản làm việc với điều tra viên có phải ký ngay không?
Bạn nên đọc kỹ rồi mới ký. Nếu nội dung chưa đúng, bạn có quyền đề nghị chỉnh sửa, bổ sung và ghi ý kiến của mình vào biên bản trước khi ký xác nhận.
Điều tra viên điều tra trong bao lâu?
Thời hạn điều tra tùy từng loại vụ án và được quy định tại Điều 172 Bộ luật Tố tụng hình sự; có thể được gia hạn theo luật. Bạn nên đối chiếu điều luật và quyết định tố tụng trong vụ việc cụ thể.
Bài viết cùng chủ đề
- Điều tra là gì và những quy định cần biết trong tố tụng hình sự
- Điều tra doanh nghiệp: Phân biệt hành chính và hình sự [2025]
- Điều 229 bộ luật tố tụng hình sự: Quy định về tạm đình chỉ điều tra
- Biên bản điều tra tai nạn lao động: Giá trị pháp lý và rủi ro hình sự
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0931 222 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.
Nếu tình huống thực tế của anh chị phức tạp hơn nội dung trình bày ở trên, có thể tham khảo thêm phạm vi công việc của luật sư hình sự.

Luật sư Bùi Khắc Long – Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh; Giám đốc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Nguyên Kiểm sát viên, Quản tài viên; hơn 15 năm công tác pháp luật. Văn bằng, chứng chỉ và báo chí trích dẫn →





