Khởi tố bắt tạm giam là cách gọi thông dụng cho việc cơ quan có thẩm quyền khởi tố bị can rồi áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam đối với người đó. Việc tạm giam chỉ được thực hiện khi có căn cứ theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) và lệnh bắt phải được Viện kiểm sát phê chuẩn. Bài viết trình bày căn cứ, trình tự, thời hạn, các trường hợp hạn chế áp dụng và quyền của người bị tạm giam.
Tóm tắt nhanh
- Tạm giam là biện pháp ngăn chặn, áp dụng với bị can, bị cáo theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Lệnh bắt bị can để tạm giam cần được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn.
- Thời hạn tạm giam để điều tra được quy định tại Điều 173.
- Một số nhóm người được hạn chế áp dụng tạm giam theo khoản 4 Điều 119.
- Người bị tạm giam có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư.
1. Khởi tố bắt tạm giam là gì?
Về bản chất đây là hai việc nối tiếp nhau. Trước hết là khởi tố bị can: người bị khởi tố có tư cách bị can theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự. Sau đó, nếu thuộc trường hợp luật cho phép, cơ quan có thẩm quyền có thể ra lệnh bắt bị can để tạm giam, tức biện pháp ngăn chặn quy định tại Điều 109 và Điều 119.

Tạm giam khác tạm giữ (Điều 117). Tạm giữ thường áp dụng ngắn ngày ngay sau khi bắt người trong một số trường hợp luật định, còn tạm giam áp dụng với bị can, bị cáo để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử. Mục đích là ngăn việc bỏ trốn, cản trở tố tụng hoặc tiếp tục phạm tội. Bạn có thể tìm hiểu thêm về tạm giam là gì trong tố tụng hình sự.
1.1. Khi nào có thể bị tạm giam?
Theo Điều 119, tạm giam có thể áp dụng với bị can, bị cáo phạm tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Với tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, tạm giam chỉ áp dụng khi có căn cứ luật định, chẳng hạn bị can có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động tố tụng. Việc phân loại tội phạm được thực hiện theo Điều 9 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15.
Nội dung chi tiết có thể đối chiếu thêm tại phần phân tích Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự. Mọi trường hợp cụ thể cần xem xét theo hồ sơ, không thể suy đoán chỉ từ tên tội danh.
2. Trình tự thủ tục bắt bị can để tạm giam
Lệnh bắt bị can để tạm giam do người có thẩm quyền ban hành và phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành. Viện kiểm sát xem xét tính có căn cứ và hợp pháp của đề nghị. Thẩm quyền cụ thể của từng cấp cơ quan điều tra, Viện kiểm sát thực hiện theo quy định hiện hành; nội dung này nên đối chiếu từng hồ sơ với cơ quan có thẩm quyền.
Khi thi hành, lệnh phải được đọc và giải thích cho người bị bắt, kèm việc giải thích quyền và nghĩa vụ, đồng thời lập biên bản. Gia đình người bị bắt được thông báo theo quy định. Quy trình chi tiết có tại phần về lệnh bắt bị can để tạm giam.
Lưu ý từ thực tiễn
Khi nhận được lệnh hoặc thông báo, gia đình nên ghi lại cơ quan ra quyết định, số và ngày của văn bản, tư cách tố tụng của người thân. Những thông tin này giúp luật sư xác định đúng giai đoạn tố tụng và các quyền có thể thực hiện.
3. Thời hạn tạm giam để điều tra
Thời hạn tạm giam để điều tra do Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, phụ thuộc loại tội phạm và có thể được gia hạn khi vụ án phức tạp. Con số cụ thể của từng loại tội và số lần gia hạn cần đối chiếu trực tiếp với điều luật, vì thời hạn còn chịu ảnh hưởng của các giai đoạn truy tố, xét xử.

| Nội dung | Quy định | Căn cứ |
|---|---|---|
| Biện pháp tạm giam | Áp dụng với bị can, bị cáo khi có căn cứ luật định | Điều 119 |
| Thời hạn tạm giam để điều tra | Theo loại tội phạm, có thể gia hạn | Điều 173 |
| Thay thế tạm giam | Bảo lĩnh, đặt tiền, cấm đi khỏi nơi cư trú | Điều 121, 122, 123 |
| Tư cách bị can | Người bị khởi tố về hình sự | Điều 60 |
Khi sắp hết hạn, cơ quan tiến hành tố tụng có thể đề nghị gia hạn nếu đủ điều kiện luật định. Bạn có thể tham khảo thêm về gia hạn tạm giam và thời gian tạm giam tối đa.
4. Trường hợp hạn chế áp dụng tạm giam và biện pháp thay thế
Khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định một số nhóm người, như phụ nữ có thai, người đang nuôi con nhỏ, người già yếu, người bệnh nặng, thuộc nhóm được hạn chế tạm giam trừ một số trường hợp ngoại lệ do luật quy định. Điều kiện cụ thể phải được chứng minh bằng giấy tờ phù hợp và đối chiếu với từng hồ sơ.
Thay cho tạm giam có thể xem xét bảo lĩnh (Điều 121), đặt tiền để bảo đảm (Điều 122) hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123). Việc có được chấp nhận hay không do cơ quan có thẩm quyền quyết định tùy tình tiết vụ án, nhân thân và nguy cơ cản trở tố tụng.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Bản sao lệnh, quyết định, thông báo của cơ quan tiến hành tố tụng
- Giấy tờ về nhân thân, nơi cư trú, hoàn cảnh gia đình
- Giấy tờ y tế nếu đề nghị áp dụng khoản 4 Điều 119
5. Quyền của người bị tạm giam và vai trò của luật sư
Theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa. Nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 vẫn được giữ nguyên trong suốt thời gian tạm giam: chỉ khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật, một người mới bị coi là có tội.
Luật sư có thể tham gia từ giai đoạn điều tra theo Điều 73, gặp người bị tạm giam, nghiên cứu hồ sơ, đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn và hỗ trợ khiếu nại khi có căn cứ cho rằng việc tạm giam không đúng quy định. Quy định bảo vệ người bị tạm giam được tìm hiểu thêm tại quy định về việc tạm giam có bị đánh không.
Quyền bạn cần biết
- Được tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực – Điều 13.
Việc khởi tố bắt tạm giam ảnh hưởng lớn đến tự do cá nhân nên cần được xem xét kỹ về căn cứ và thủ tục. Nếu bạn hoặc người thân đang ở tình huống này, bạn có thể trao đổi với luật sư để được đánh giá hồ sơ cụ thể, đồng thời tìm hiểu thủ tục luật sư gặp người bị tạm giam. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án mà chỉ tư vấn dựa trên quy định pháp luật và tài liệu thực tế.
6. Câu hỏi thường gặp về khởi tố bắt tạm giam
Bị khởi tố bị can có đương nhiên bị tạm giam không?
Không. Khởi tố bị can và tạm giam là hai quyết định khác nhau. Tạm giam chỉ áp dụng khi thuộc trường hợp Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự; nhiều trường hợp được áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.
Lệnh bắt tạm giam có cần Viện kiểm sát phê chuẩn không?
Có. Lệnh bắt bị can để tạm giam phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành, trừ các trường hợp bắt người theo thủ tục riêng mà luật có quy định.
Phụ nữ mang thai có bị tạm giam không?
Khoản 4 Điều 119 hạn chế tạm giam đối với phụ nữ có thai, trừ một số trường hợp ngoại lệ luật định. Cần có giấy tờ y tế hợp lệ và đối chiếu với tình tiết cụ thể của vụ án.
Người bị tạm giam có được nhờ luật sư không?
Có. Người bị buộc tội có quyền nhờ luật sư theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự. Luật sư có thể tham gia từ giai đoạn điều tra theo thủ tục đăng ký bào chữa.
Có thể xin thay đổi biện pháp tạm giam không?
Có thể đề nghị thay bằng bảo lĩnh, đặt tiền bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú. Việc chấp nhận do cơ quan có thẩm quyền quyết định tùy điều kiện và tình tiết vụ án.
Gia đình có được thông báo khi người thân bị tạm giam không?
Có. Pháp luật quy định việc thông báo cho gia đình người bị bắt, tạm giam. Gia đình nên giữ lại văn bản thông báo để làm việc với cơ quan và luật sư.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0931 222 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.
Nếu tình huống thực tế của anh chị phức tạp hơn nội dung trình bày ở trên, có thể tham khảo thêm phạm vi công việc của luật sư hình sự.

Luật sư Bùi Khắc Long – Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh; Giám đốc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Nguyên Kiểm sát viên, Quản tài viên; hơn 15 năm công tác pháp luật. Văn bằng, chứng chỉ và báo chí trích dẫn →





