Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) quy định về bị can: đó là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố về hình sự. Từ khi có quyết định khởi tố bị can, người đó có tư cách tố tụng riêng, được hưởng các quyền để tự bảo vệ và phải thực hiện những nghĩa vụ nhất định. Bài viết trình bày khái niệm, quyền, nghĩa vụ của bị can và những điểm cần lưu ý khi thực hiện trên thực tế.
Tóm tắt nhanh
- Bị can là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố về hình sự.
- Bị can có quyền được biết lý do bị khởi tố, trình bày lời khai và bào chữa.
- Bị can có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa.
- Bị can phải có mặt khi được triệu tập và chấp hành quyết định hợp pháp.
1. Khái niệm bị can theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự
Theo khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự, bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Tư cách này phát sinh từ khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố bị can, chuyển người đó từ vị trí người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố sang đối tượng bị buộc tội trong giai đoạn điều tra.

Việc là bị can không đồng nghĩa với có tội. Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Do đó bị can vẫn được bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội trong suốt quá trình tố tụng.
1.1. Bị can là cá nhân
Với cá nhân, quyết định khởi tố bị can được ban hành khi cơ quan có thẩm quyền xác định có đủ căn cứ cho rằng người đó đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm. Quyết định này phải được giao cho bị can để họ biết mình bị khởi tố về tội gì, theo điều luật nào.
Để tìm hiểu thêm về tư cách này, bạn có thể đọc bài bị can là gì và những quyền lợi then chốt để phân biệt với người bị tạm giữ hay bị cáo.
1.2. Bị can là pháp nhân thương mại
Pháp nhân thương mại cũng có thể là bị can nếu bị khởi tố hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Khi đó, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân tham gia tố tụng để thực hiện quyền và nghĩa vụ của bị can. Cần đối chiếu điều luật cụ thể về phạm vi các tội mà pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự.
2. Các quyền của bị can theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự
Điều 60 liệt kê các quyền nhằm bảo đảm bị can có điều kiện tự bảo vệ, phù hợp với quyền bào chữa tại Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự. Các quyền này được thực hiện trong mọi giai đoạn tố tụng, tùy từng thời điểm cụ thể.

2.1. Quyền được biết lý do bị khởi tố và nhận quyết định tố tụng
Bị can được biết mình bị khởi tố về tội gì, được nhận quyết định khởi tố, các quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, kết luận điều tra và các quyết định tố tụng khác theo quy định. Đây là cơ sở để bị can nắm tình trạng vụ án và chuẩn bị phương án bào chữa.
2.2. Quyền trình bày lời khai và không bị buộc phải nhận tội
Bị can có quyền trình bày lời khai, đưa ý kiến và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, bị can không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội.
Lời khai nên trung thực, nhất quán và được đọc lại, kiểm tra kỹ trước khi ký vào biên bản. Nếu có điểm ghi chưa đúng, bị can có quyền yêu cầu ghi bổ sung, chỉnh sửa.
2.3. Quyền đưa ra chứng cứ, đề nghị và khiếu nại
Bị can có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; đề nghị giám định, định giá; đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá, người phiên dịch theo quy định. Việc thu thập, đánh giá chứng cứ còn phải theo các quy định chung của Bộ luật Tố tụng hình sự, bạn có thể tham khảo bài thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự.
Bị can cũng có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền theo đúng trình tự pháp luật. Việc khiếu nại cần làm bằng văn bản rõ ràng, nêu cụ thể nội dung không đồng ý.
Quyền bạn cần biết
- Được biết mình bị khởi tố về tội gì và nhận quyết định khởi tố – khoản 1 và khoản 2 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 và Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình hoặc buộc phải nhận có tội – Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.
2.4. Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa
Bị can có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 72 và Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự. Người bào chữa có thể là luật sư, người đại diện hợp pháp của bị can hoặc các chủ thể khác theo quy định. Một số trường hợp cơ quan có thẩm quyền phải chỉ định người bào chữa theo Điều 76.
Người bào chữa tham gia tố tụng theo quy định và thực hiện thủ tục đăng ký theo Điều 78. Thủ tục này, cùng các quyền của người bào chữa, cần đối chiếu điều luật cụ thể trước khi thực hiện.
2.5. Quyền đọc, ghi chép hồ sơ và quyền tại các giai đoạn sau
Khi kết thúc điều tra, bị can, người bào chữa có quyền đọc, ghi chép, sao chép tài liệu trong hồ sơ vụ án theo quy định. Đây là bước giúp nắm toàn bộ chứng cứ buộc tội và gỡ tội, trước khi vụ án chuyển sang giai đoạn truy tố, xét xử. Bị can cũng có quyền tham gia phiên tòa, kháng cáo bản án, quyết định trong phạm vi quy định.
3. Nghĩa vụ của bị can theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự
Bên cạnh quyền, bị can phải thực hiện các nghĩa vụ để quá trình giải quyết vụ án diễn ra đúng pháp luật. Việc chấp hành tốt nghĩa vụ cũng thể hiện thái độ hợp tác, là yếu tố được cơ quan có thẩm quyền xem xét khi đánh giá vụ án.
3.1. Có mặt theo giấy triệu tập
Bị can phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án. Trường hợp vắng mặt không có lý do chính đáng, bị can có thể bị áp giải. Nếu bỏ trốn, có thể bị xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn như tạm giam theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, tùy tình tiết cụ thể; bạn có thể đọc thêm về biện pháp tạm giam.
Nếu có lý do chính đáng như ốm nặng, bị can nên thông báo sớm cho cơ quan triệu tập kèm giấy tờ chứng minh.
3.2. Chấp hành quyết định và yêu cầu hợp pháp
Bị can phải chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền, trong đó có các biện pháp ngăn chặn nêu tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự như cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123), bảo lĩnh (Điều 121), đặt tiền để bảo đảm (Điều 122). Khi vi phạm cam kết, bị can có thể bị thay đổi biện pháp ngăn chặn nặng hơn.
Biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú có những điểm riêng, bạn có thể tham khảo bài khoản 2 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự.
| Nội dung | Ý chính | Căn cứ |
|---|---|---|
| Khái niệm bị can | Người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự | Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Nguyên tắc bảo vệ | Chỉ bị coi là có tội khi có bản án có hiệu lực | Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Quyền bào chữa | Tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa | Điều 16, Điều 72, Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự |
| Nghĩa vụ cơ bản | Có mặt khi triệu tập, chấp hành quyết định hợp pháp | Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự |
4. Lưu ý khi thực hiện quyền và nghĩa vụ của bị can
Hiểu quy định là bước đầu, việc áp dụng đúng thời điểm mới giúp quyền thực sự được bảo đảm. Bị can nên đọc kỹ từng văn bản được giao, ghi nhận ngày nhận và lưu giữ bản sao để đối chiếu về sau.
Ví dụ giả định
Anh A nhận quyết định khởi tố bị can và giấy triệu tập. Anh đọc kỹ nội dung, thông báo cho người thân, nhờ người bào chữa đăng ký tham gia và có mặt đúng giờ làm việc. Anh được đọc lại biên bản ghi lời khai, chỉnh sửa chỗ chưa đúng rồi mới ký. Đây chỉ là tình huống giả định để minh họa.
Thời hạn điều tra do Điều 172 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, có thể được gia hạn theo từng loại tội; bị can nên đối chiếu điều luật cụ thể thay vì tự suy đoán thời hạn. Trường hợp vụ án bị tạm đình chỉ điều tra, bạn có thể tham khảo bài tạm đình chỉ điều tra.
Rủi ro cần tránh
- Vắng mặt khi được triệu tập mà không báo lý do chính đáng.
- Ký biên bản khi chưa đọc kỹ hoặc chưa hiểu nội dung.
- Vi phạm cam kết trong biện pháp ngăn chặn đang áp dụng.
Bị can nên trao đổi sớm với luật sư để hiểu đúng quyền và nghĩa vụ theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự trong từng giai đoạn. Nếu cần tra cứu toàn bộ văn bản, bạn có thể xem Bộ luật Tố tụng hình sự hợp nhất. Nếu bạn hoặc người thân đang là bị can, hãy trao đổi với luật sư bào chữa hình sự để được đánh giá hồ sơ cụ thể; luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án nhưng có thể giúp bạn thực hiện quyền theo đúng trình tự pháp luật.
5. Câu hỏi thường gặp về điều 60 bộ luật tố tụng hình sự
Bị can có phải là người đã có tội không?
Không. Bị can chỉ là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố về hình sự. Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, người đó chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Bị can có quyền im lặng không?
Bị can có quyền trình bày lời khai và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận có tội. Bộ luật không dùng cụm từ “quyền im lặng” nhưng nội dung quyền này được thể hiện trong Điều 60.
Bị can có được nhờ luật sư ngay khi bị khởi tố không?
Có. Bị can có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, trong đó có luật sư. Người bào chữa thực hiện thủ tục đăng ký theo Điều 78 Bộ luật Tố tụng hình sự để tham gia tố tụng.
Bị can không đến khi được triệu tập thì sao?
Bị can có nghĩa vụ có mặt khi được triệu tập. Vắng mặt không có lý do chính đáng có thể bị áp giải, hoặc bị xem xét thay đổi biện pháp ngăn chặn nặng hơn, tùy tình tiết cụ thể của vụ việc.
Pháp nhân thương mại có thể là bị can không?
Có. Theo Điều 60, bị can có thể là pháp nhân bị khởi tố hình sự. Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân tham gia tố tụng để thực hiện quyền và nghĩa vụ tương ứng.
Bị can có quyền khiếu nại quyết định của cơ quan điều tra không?
Có. Bị can có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền theo đúng trình tự pháp luật, nên làm bằng văn bản và nêu rõ nội dung không đồng ý.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0931 222 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 18/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.
Nếu tình huống thực tế của anh chị phức tạp hơn nội dung trình bày ở trên, có thể tham khảo thêm phạm vi công việc của luật sư hình sự.

Luật sư Bùi Khắc Long – Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh; Giám đốc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Nguyên Kiểm sát viên, Quản tài viên; hơn 15 năm công tác pháp luật. Văn bằng, chứng chỉ và báo chí trích dẫn →





